多言語辞書(ベトナム語 日越中韓英) PART 20
Jump to navigation
Jump to search
| số | hán hay nôm | quốc ngữ | hán nôm | tiếng Nhật | Hán⇒Nôm hoặc lời khác | Thể loại | tầm quan trọng | ý kiến của người miền bắc | ý kiến của người miền nam | tiếng trung | tiếng hàn | tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ワイシャツ | Chữ Hán French | 襖 chemise | áo sơ mi | 生活 | A | ||||||
| 2 | ワイヤレス | Chữ Hán | 無線電 | vô tuyến điện | 无线的 | 무선 | wireless | |||||
| 3 | ワイン | Chữ Nôm French | 𨢇vin | rượu vang | 葡萄酒 | 와인 | wine | |||||
| 4 | ワインレッド | Chữ Nôm | 𦭷𧹼𫄕 | màu đỏ tía | ||||||||
| 5 | 技(技術などの語句を構成する) | Chữ Hán | 技 | kỹ/kĩ | ||||||||
| 6 | 忘(忘恩などの語句を構成する) | Chữ Hán | 忘 | vong | quên 𠅳 | |||||||
| 7 | わずか、すこし | Chữ Nôm | 殳堆 | một đôi | 一些,一些 | a few, some | a few, some | |||||
| 8 | わずか、すこし | Chữ Nôm | 殳𠃣 | một ít | 一点点 | a little bit | a little bit | |||||
| 9 | 私、自分 | Chữ Nôm | 𨉟 | mình | ||||||||
| 10 | ワルツ | French | valse | van | 华尔兹 | 왈츠 | Waltz | |||||
| 11 | ワンピース | Hán Nôm | 𧚟連身 | váy liền thân | 一块 | 원피스 | one piece | |||||
| 12 | 和(和平などの語句を構成する) | Chữ Hán | 和 | hòa | 和平、和谐、相处 | 평화롭고 화합하며 친해지다 | Peace, harmony, get along | |||||
| 13 | 和解させる | Chữ Hán | 処和 | xử hòa | 调和 | 화해하다 | Reconcile | |||||
| 14 | 和解する | Chữ Hán | 和解 | hòa giải | 调和 | 화해하다 | Reconcile | |||||
| 15 | 和気、穏やかな雰囲気 | Chữ Hán | 和気 | hòa khí | 和平和平静的气氛 | 화기, 온화한 분위기 | Peaceful and calm atmosphere | |||||
| 16 | 和睦する、仲良くする | Chữ Hán | 和睦 | hòa mục | 和解,相处 | 화목하다, 잘 지내다 | Reconcile, get along | |||||
| 17 | 話(電話などの語句を構成する)→điện thoại | Chữ Hán | 話 | thoại | ||||||||
| 18 | 話す、会話する | Hán Nôm | 呐伝 | nói chuyện | 说话,说话 | 말하기, 대화하기 | Speak, talk | |||||
| 19 | 歪曲する | Hán Nôm | 穿鑿 | xuyên tạc | 歪曲 | 왜곡하다 | Distort | |||||
| 20 | 賄(賄賂などの語句を構成する) | Chữ Hán | 賄 | hối | ||||||||
| 21 | 賄賂 | Chữ Hán | 賄賂 | hối lộ | よく使う | |||||||
| 22 | 鰐 | Chữ Nôm | 𩵜䱸 | cá sấu | 生物 | A | ベトナム人は食べる。個人的に食べない | |||||
| 23 | 湾 | Chữ Hán | 泳 | vịnh | 湾 | 만 | Bay | |||||
| 24 | 湾(台湾などの語句を構成する)→ Đài loan | Chữ Hán | 湾/灣 | loan | vịnh 湾 | |||||||
| 25 | 腕章 | Hán Nôm | 繃𢬣 | băng tay | 一般 | C |